“elimination” là gì? Nghĩa của từ elimination trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Bài viết “elimination” là gì? Nghĩa của từ elimination trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Hỏi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HoaTuoiBatTu.vn tìm hiểu “elimination” là gì? Nghĩa của từ elimination trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “”elimination” là gì? Nghĩa của từ elimination trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”
“elimination” là gì? Nghĩa của từ elimination trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tìm

eliminationimage

elimination /i,limi’neiʃn/
  • danh từ
    • sự loại ra, sự loại trừ
    • (sinh vật học) sự bài tiết
    • sự lờ đi
    • (toán học) sự khử
    • sự rút ra (yếu tố…)
    • (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại


image bài tiết
image khử
  • Gaussian elimination: phép khử Gauxơ
  • Gaussian elimination: phép khử Gause
  • elimination by addition or subtraction: phép khử bằng cộng hay trừ
  • elimination by substitution: khử (tần số) bằng phép thế
  • elimination by substitution: khử bằng phương pháp thế
  • elimination factor: hệ số khử
  • elimination of an unknown: khử một ẩn
  • elimination of constants: phép khử hằng số
  • elimination of unknown: khử ẩn (số)
  • elimination of unknowns: sự khử ẩn số
  • gaussian elimination: phép khử gauss
  • heat elimination: sự khử nhiệt
  • interference elimination: sự khử nhiễu
  • method of elimination: phương pháp khử (ẩn số)
  • noise elimination: khử tiếng ồn
Mọi Người Cũng Xem   6 cách khắc phục lỗi không mở được Cốc Cốc dễ dàng
  • noise elimination: sự khử tiếng ồn
  • noise elimination: sự khử nhiễu
  • radical elimination: khử căn thức
  • successive elimination: phép khử liên tiếp
image phép khử
  • Gaussian elimination: phép khử Gauxơ
  • Gaussian elimination: phép khử Gause
  • elimination by addition or subtraction: phép khử bằng cộng hay trừ
  • elimination of constants: phép khử hằng số
  • gaussian elimination: phép khử gauss
  • successive elimination: phép khử liên tiếp
image sự bỏ
image sự khử
  • elimination of unknowns: sự khử ẩn số
  • heat elimination: sự khử nhiệt
  • interference elimination: sự khử nhiễu
  • noise elimination: sự khử tiếng ồn
  • noise elimination: sự khử nhiễu
image sự loại bỏ
  • interference elimination: sự loại bỏ nhiễu
  • leading character elimination: sự loại bỏ ký tự đầu
  • zero elimination: sự loại bỏ số không
image sự loại trừ
image tách ra
image thải ra

band elimination filter
image bộ lọc bỏ dải
band elimination filter
image bộ lọc chắn dải
casing failure elimination tool
image dụng cụ kiểm tra ống
elimination elevator
image sự loại trừ
elimination factor
image hệ số loại trừ
elimination factor
image yếu tố loại trừ
grae elimination
image sự giảm độ dốc
grae elimination
image sự hạ dốc
head elimination
image sự thải nhiệt
heat elimination
image sự thoát nhiệt
heat elimination
image tách nhiệt
heat elimination
image tản nhiệt

image sự làm sạch
  • dust elimination: sự làm sạch bụi
image sự loại bỏ

biological elimination
image sinh học (nước thải)
biological elimination
image sự làm sạch
drift elimination
image thiết bị khử
elimination period
image khoảng thời gian loại bỏ
intercompany elimination
image loại bỏ của liên công ty
leaf elimination
image cơ cấu loại lá
moisture elimination
image máy sấy
moisture elimination
image thiết bị sấy
product elimination
image sản phẩm phù hợp với sự đãi ngộ phổ biến
product elimination
image sự loại trừ sản phẩm (ra khỏi thị trường)
Mọi Người Cũng Xem   12 Thuật Ngữ Rubik
smoke elimination
image thiết bị khử khói
smoke elimination
image thiết bị tách khói

osự thải ra, sự tách ra

§heat elimination : sự thải nhiệt, sự tách nhiệt

§elimination clause : điều chỉnh loại bỏ

Một điều khoản trong hợp đồng có tác dụng tự động loại bỏ một vài khoảnh đất trong toàn đơn vị sau một thời điểm nhất định trừ một số công việc điều hành đang được tiến hành


Xem thêm: riddance, evacuation, excretion, excreting, voiding, reasoning by elimination, liquidation


image
image

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

elimination

Từ điển WordNet

  • the act of removing or getting rid of something; riddance
  • the bodily process of discharging waste matter; evacuation, excretion, excreting, voiding
  • analysis of a problem into alternative possibilities followed by the systematic rejection of unacceptable alternatives; reasoning by elimination
  • the act of removing an unknown mathematical quantity by combining equations
  • the murder of a competitor; liquidation

English Synonym and Antonym Dictionary

eliminations
syn.: evacuation excreting excretion liquidation reasoning by elimination riddance voiding



Các câu hỏi về elimination là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê elimination là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết elimination là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết elimination là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết elimination là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Cũng Xem   Hướng dẫn tự lấy Tax Return Transcript từ Sở Thuế Mỹ

Các Hình Ảnh Về elimination là gì


Các hình ảnh về elimination là gì đang được Moviee.vn Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thông tin về elimination là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tìm thông tin về elimination là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://hoatuoibattu.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://hoatuoibattu.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment