Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anhphát âm ngoại ngữremitter

Hình ảnh cho thuật ngữ remitter

người chuyển tiền

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Remitter
  • 现金流量 tiếng Trung là gì?
  • 摊薄每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 基本每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 递延所得税资产 tiếng Trung là gì?
  • 企业所得税 tiếng Trung là gì?
  • Thu nhập chịu thuế tính trước tiếng Trung là gì?
  • Pre-determined taxable income expense tiếng Anh là gì?
  • 融资 là gì tiếng Trung
  • ENS là gì?
  • Affiliate Revenue Model là gì?
Chủ đềChủ đề Kinh tế tài chính

Định nghĩa – Khái niệm

Remitter là gì?

Remitter có nghĩa là người chuyển tiền

  • Remitter có nghĩa là người chuyển tiền
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.

người chuyển tiền Tiếng Anh là gì?

người chuyển tiền Tiếng Anh có nghĩa là Remitter.

Ý nghĩa – Giải thích

Remitter nghĩa là người chuyển tiền.

Đây là cách dùng Remitter. Đây là một

Mọi Người Cũng Xem   Mã salt là gì
thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Remitter là gì? (hay giải thích người chuyển tiền nghĩa là gì?) . Định nghĩa Remitter là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Remitter / người chuyển tiền. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?